CÀI ĐẶT
Tổng quan trang Cài đặt
Trang Cài đặt là nơi tập trung mọi cấu hình của workplace, từ cơ cấu tổ chức, đối tượng dữ liệu, tổng đài cho đến kênh tích hợp, sản phẩm và chiến dịch.
Cài đặt là nơi quản trị viên workplace tập trung mọi cấu hình vận hành: ai được làm gì, dữ liệu trông như thế nào, tổng đài chạy ra sao, kênh nào đang kết nối, sản phẩm và chiến dịch tổ chức thế nào. Mỗi nhóm cấu hình là một module riêng nhưng đều được truy cập từ cùng một trang.
Bài viết này giới thiệu sơ đồ các nhóm cấu hình và dẫn bạn tới hướng dẫn chi tiết của từng nhóm.
Truy cập trang Cài đặt #
Trang Cài đặt nằm trong phần quản trị của workplace. Mỗi nhóm cấu hình hiển thị tuỳ theo quyền của bạn — nếu không thấy một mục nào đó, hãy đề nghị quản trị viên cấp vai trò có quyền tương ứng.
Các nhóm cấu hình #
Trang Cài đặt được chia theo các nhóm sau. Bấm vào tên nhóm để mở hướng dẫn chi tiết:
Tổ chức #
Quản lý nhân sự và phân quyền truy cập trong workplace: ai được mời vào, ai thuộc phòng ban nào, giữ chức danh gì, có những quyền nào. Đây là nền tảng để các module khác biết ai được làm gì với dữ liệu nào.
- Tổng quan tổ chức — sơ đồ liên kết giữa nhân sự, vai trò, phòng ban, vị trí công việc.
- Nhân sự — mời người dùng, quản lý trạng thái và gán phòng ban, vai trò, nhóm.
- Vai trò — định nghĩa các gói quyền và gán cho nhân sự.
- Phòng ban — dựng cây phòng ban theo cơ cấu doanh nghiệp.
- Vị trí công việc — danh sách chức danh dùng khi gán nhân sự vào phòng ban.
Đối tượng #
Tuỳ biến cấu trúc dữ liệu của workplace. Mỗi đối tượng (vd: Liên hệ, Phiếu ghi, Cơ hội bán) có các trường thông tin, quy tắc bảo mật, quy tắc trùng lặp và quy tắc chuyển trạng thái riêng.
- Tổng quan đối tượng — quản lý danh sách đối tượng và các trường tuỳ biến.
Tổng đài CRM #
Cấu hình toàn bộ hệ thống tổng đài: ai trực điện thoại, gọi vào theo kịch bản nào, hàng đợi ưu tiên ai trước, số điện thoại doanh nghiệp dùng để gọi ra. Bao gồm cả thư viện file ghi âm và chính sách SLA.
- Tổng quan cấu hình tổng đài — bản đồ các thành phần và thứ tự thiết lập.
- Giờ làm việc — khai báo lịch làm việc của doanh nghiệp.
- Thư viện media — quản lý file ghi âm cho IVR và lời chào.
- Nhóm nhân sự — gom nhân sự để gán vào hàng đợi hoặc hotline.
- Hàng đợi — luật phân cuộc gọi đến cho nhân sự.
- IVR — kịch bản trả lời tự động khi khách gọi vào.
- Hotline — số điện thoại doanh nghiệp dùng để gọi ra/nhận vào.
- Chính sách SLA — chỉ tiêu phản hồi và xử lý.
Kênh tích hợp #
Kết nối các kênh nhắn tin để hội thoại đổ về workplace: Facebook Messenger, Zalo OA, WhatsApp, Telegram, Instagram, Line, Lazada, Shopee, TikTok và LiveChat.
- Tổng quan kênh tích hợp — danh sách kênh hỗ trợ và cách kết nối.
Sản phẩm #
Quản lý danh mục sản phẩm, nhà cung cấp, khuyến mãi và bảng điều khiển sản phẩm — phục vụ các nghiệp vụ bán hàng, tư vấn và chốt đơn ngay trong workplace.
- Tổng quan sản phẩm — danh sách sản phẩm, nhà cung cấp, khuyến mãi.
Chiến dịch #
Tạo và theo dõi các chiến dịch chăm sóc khách hàng: nguồn dữ liệu khách, lượt chạy, kết quả từng đợt.
- Tổng quan chiến dịch — cấu hình chiến dịch và nguồn dữ liệu.
Quy tắc dữ liệu chung #
Các quy tắc áp dụng xuyên suốt nhiều đối tượng dữ liệu: bảo mật, chống trùng, chuyển trạng thái.
- Tổng quan quy tắc chung — quy tắc bảo mật dữ liệu, quy tắc trùng lặp, quy tắc chuyển trạng thái.
Thứ tự thiết lập khuyến nghị #
Khi mới khởi tạo workplace, bạn không cần làm hết một lượt — nhưng làm theo thứ tự dưới đây sẽ giảm việc gán lại về sau:
- Tổ chức — tạo vai trò, phòng ban, vị trí công việc và mời nhân sự. Đây là tiền đề cho mọi module khác.
- Đối tượng — bổ sung trường tuỳ biến nếu workplace cần lưu thêm thông tin so với mặc định.
- Kênh tích hợp — kết nối các kênh nhắn tin doanh nghiệp đang dùng để hội thoại đổ về workplace.
- Tổng đài — khai báo giờ làm việc, hotline, nhóm, hàng đợi, IVR. Cần làm sau khi đã có nhân sự và phòng ban.
- Sản phẩm và chiến dịch — bổ sung khi có nhu cầu nghiệp vụ tương ứng.
- Quy tắc dữ liệu chung — siết bảo mật và xử lý dữ liệu trùng khi đã có dữ liệu thực.
